BUDDHA HOME

KINH & SÁCH

 

  

CHÚ GIẢI

eng. : English - Anh văn

skt. : Sanskrit - Phạn văn.

tib. : Tibetan - Tạng văn.

———

 

Abhisamayãlamkãra-sũtra skt. — Ornament for Clear Realization eng. : Đại Giác Trang Nghiêm kinh, do Di Lặc Bồ tát (Maitreya) thuyết, tôn giả A Tì Sa (Atisa) ghi soạn. Chỉ dẫn các khía cạnh mật truyền của kinh điển về Chánh Biến Tri. Kinh Đại thừa có kèm theo 21 luận của các đại sư Ấn độ.

Absolute bodhicitta eng. : Bồ đề tâm tuyệt đối, hoặc tối hậu, thành tựu không kiến.

Arhat skt. : A la hán. Vị thánh không còn luân sanh.

Arya skt. : Thánh, Thánh đức. Vị cao quý đã thành tựu trực kiến đạo.

Aryadeva skt. : Thánh Thiên. Một trong các vị chủ xướng Trung Đạo, soạn nhiều kinh luận, trong đó có Tứ Bách Kệ Trung Đạo (Catuhshatatika).

Asanga skt. : Vô Trước (thế kỷ 5). Vị học giả Ấn độ thành lập phái Duy Tâm (Chittamattra) hoặc Mind-Only.

Atisha skt. : A Tì Sa (982-1054), đại sư Ấn độ đã phục sanh Phật giáo tại Tây tạng và thành lập truyền thống Ca Đương (Kadam). Ngài soạn Lam Dron = Giác Đạo Đăng.

Avalokiteshvara skt. : Quán Thế Âm Bồ tát. Vị Bồ tát thể hiện từ bi trọn vẹn.

Bhikshus skt. : Tỳ kheo, Tăng.

Bhiksunis skt. : Tỳ kheo ni, Ni.

Bhumis skt. : Địa, thường chỉ Bồ tát địa (Bodhisattvabhumi), tức đạo tầng của Bồ tát.

Bodhichitta skt. : Bồ đề tâm, khởi nguyện giác ngộ độ tha. Có hai loại: tương đối (relative) và tuyệt đối (absolute).

Bodhisattva skt. : Bồ tát.

Buddha's sons eng. : Trưởng tử của đức Phật, chỉ các vị Bồ tát thừa kế Phật Pháp.

Calm-abiding eng. : An tĩnh, Tịch tĩnh.

Cause and effect eng. : Nhân quả, Phạn ngữ là Karma.

Celestial god, being eng. — Deva skt. : Thiên chúng, Thiên thần.

Chandrakirti skt. : Nguyệt Xứng Bồ tát. Một trong các vị chủ trương Trung Đạo.

 

Chenrezig tib. — Avalokiteshvara skt. : Quán Thế Âm Bồ tát.

Cyclic existence eng. — Samsara skt. : Luân sanh, Luân hồi.

Dalai Lama tib. : Đức Đạt lai Lạt ma, vị lãnh tụ Phật giáo Tây tạng. Vị đương thời là đức Đạt lai Lạt ma thứ 14, tên là Tenzin Gyatso.

Daka skt. : Du già thánh giả. Vị thánh thiền du già.

Dakini skt. : Du già thánh nữ. Vị thánh nữ thiền du già.

Demi-god eng. — Asura skt. : A tu la, Bán thần.

Dharma skt. — Teachings of the Buddha eng. : Pháp, giáo pháp của đức Phật.

Dharmapalas skt. : Hộ pháp. Các vị thánh đã đắc thánh đạo hoặc siêu thượng đạo.

 

Drom Tonpa tib. : Đại sư học giả Tây tạng, đại đệ tử của đức A Tì Sa, được truyền Luyện Tâm pháp. Thầy của Geshe Potawa, Geshe Sharawa, Geshe Langri Tangpa.

Eight winds eng. : Bát phong: còn gọi là bát pháp. Như tám ngọn gió có thể làm động cảm xúc của thế gian: lợi (lộc), ai (thảm), hủy (nói xấu), dư (khen), xưng (tán tụng), cơ (chê), khổ (hoạn nạn), lạc (vui sướng).

Emptiness eng. — Shunyata skt. : Không tánh.

Endowments eng. : Tài năng, Lợi điểm, Thắng điểm. Có mười thắng điểm trong việc tu tập Pháp: 1. sanh làm thân người; 2. sanh ở xứ có cơ hội tu Pháp; 3. thân và tâm vững chắc; 4. sanh trong đời không phiền não vì trọng tội; 5. có niềm tin nơi Phật Pháp; 6. sự hiện diện của vị đạo sư; 7. có Pháp Phật; 8. sự triển nở của Pháp; 9. gần gũi thiện tri thức; 10. hiện hữu của điều kiện thuận lợi.

Enlightenment eng. : Giác ngộ; đắc Phật quả; cứu cánh cuối cùng của tu tập Phật Pháp, đạt đến khi mọi hạn chế được giải trừ khỏi tâm, và trọn mọi khả năng tích cực của con người thành tựu; trạng thái này có đặc điểm là lòng từ bi, tài năng và trí tuệ vô lượng.

Equanimity eng. —Sabhãgatã skt. : Đồng phận. Bình đẳng tánh trí. Bình đẳng pháp thân.

Exceptional thought eng. : Diệu ý. Bước thứ sáu trong phương pháp bảy bước trưởng dưỡng bồ đề tâm, do đức Di Lặc (Maitreya) và Vô Trước (Asanga) dạy; một thiện cảm đặc biệt và nguyện vọng tăng tiến trong việc độ tha.

Form realm eng. : Sắc giới. Cõi thứ nhì trong tam giới còn thuộc vào luân hồi.

Formless realm eng. : Vô sắc giới. Cõi cao nhất trong tam giới luân hồi.

Freedoms eng. : Tự do. Đây là tám thứ tự do dẫn dắt cho việc tu tập Pháp. Đó là: 1. không sanh trong địa ngục; 2. không sanh làm ngạ quỷ; 3. không sanh làm thú vật; 4. không sanh làm thiên chúng; 5. không sanh ở chỗ không có Pháp; 6. giải thoát khỏi các tà kiến; 7. giải thoát khỏi các tu tập cấu nhiễm; 8. giải thoát khỏi vô minh.

Geshe tib. : Học giả Tây tạng thuộc truyền thống Ca Đương (Kadam), được dùng làm danh hiệu cho một người nắm vững triết lý Phật giáo và tu tập thiền định.

Geshe Chekawa Yeshe Dorje tib. : Đại sư học giả Tây tạng (1101-1175) truyền thống Ca Đương, trước tác Luyện Tâm Thất Điểm (Seven Point Mind Training)

Geshe Langri Tangpa tib. : Đại sư Tây tạng (1054-1123), một trong các đệ tử trực tiếp của Drom Tonpa, đại đệ tử của đức A Tì Sa. Đã soạn Luyện Tâm Bát Đoạn (Eight Verses for Training the Mind).

Great Compassion eng. : Đại Từ Bi, Đại Bi trong Tứ Vô lượng tâm.

Great Love eng. : Đại Từ Ái, Đại Từ trong Tứ Vô lượng tâm.

Guru skt. : Đạo sư. Vị thầy hoặc vị hướng dẫn đạo tâm linh.

Guru Puja skt. : Cúng dường Đạo sư. Tác phẩm Tạng văn do Ban thiền Lạt ma Chokyi Gyeltsen trước tác.

Hevajra skt. : Một trong các pháp Tối thượng Du già Mật tông (Mahã Anuttara Yoga Tantra).

Hinayana skt. : Tiểu thừa.

Hungry ghost eng. : Ngạ quỷ, loài quỷ đói khát, chúng sanh của một trong tam đồ.

Impermanence eng. : Vô thường, khái niệm về sự biến đổi và không tồn tại của vạn vật.

Jneyavarana skt. : Sở tri chướng. Chướng ngăn hiểu biết về phiền não.

Kadam tib. : Ca Đương, một phái chánh của Phật giáo Tây tạng, do ngài A Tì Sa (Atisa) sáng lập.

Karma skt. — Cause and effect eng. : Nhân quả, Nghiệp, nghiệp lực, nghiệp hành.

Kayas (two) skt. : Phật thân (nhị). Có nhiều thuyết khác nhau: sanh hóa nhị thân, sanh pháp nhị thân, chân ứng nhị thân, chân hóa nhị thân...

Kelsang Gyatso tib. : Đức Đạt lai Lạt ma thứ bảy, viết một trong các bài thơ ca tụng đức Quán Thế Âm (Avalokiteshvara)

Kleshavarana skt. : Phiền não chướng. Chướng do phiền não khởi.

Lam Rim tib. — Stages of the Path to Enlightenment eng. : Đạo Tầng Giác Ngộ. Pháp môn đặc biệt của Phật giáo Tây tạng, đưa giáo pháp của đức Phật Thích Ca Mâu Ni vào một hệ thống tu tập đầy đủ và liên tục, phác lại các đạo tầng dẫn đến Đại Giác ngộ.

Lam Rim Chen Mo tib. — Great Stages of the Path to Enlightenment eng. : Đại Luận về Đạo Tầng Giác Ngộ. Luận của Tông Kha Ba (Tsong Khapa) về Pháp môn Lam Rim, rất đầy đủ và đi vào chiều sâu.

Lama tib. : Lạt ma, Đạo sư, vị Thầy đạo tâm linh.

Lo-jong tib. : Luyện tâm pháp.

Loka skt. : Giới, Cảnh, Cõi. Gồm tam giới, là vô sắc giới (arupadhatu), sắc giới (rupadhatu), và dục giới (karmadhatu).

Madhyamakavatara skt. : Chỉ Nam Trung Đạo, cả Nguyệt Xứng (Chandrakirti).

Madhyamika-Sastra skt. : Trung Đạo Kinh, do Bồ tát Long Thọ soạn, Bồ tát Thanh Mục chú thích. Một trong ba kinh luận căn bản của tông Tam Luận. Thuyết về Trung Đạo và tư tưởng Bát Nhã. Tây tạng có hai hệ thống học phái Trung quán.

Mahaparinirvana skt. : Đại Niết bàn. Vô dư Niết bàn. Niết bàn tối hậu.

Mahasiddha skt. : Đại sư Mật tông. Một vị hành giả Mật tông thành tựu.

Mahayana skt. : Đại thừa. Đạo của những người cầu giác ngộ độ tha.

Maitreya skt. : Di Lặc Bồ tát. Đức Phật vị lai, sau khi giáo pháp của đức Phật Thích Ca Mâu Ni biến mất trên thế gian.

Mandala skt. : Mạn đà la. Biểu đồ tượng trưng cho vũ trụ hoặc trụ xứ của một vị thiền Phật hay thiền Thánh.

Manjushri skt. : Văn Thù Sư Lợi Bồ tát. Vị trưởng tử của đức Phật Thích Ca Mâu Ni, biểu thị cho đại trí tuệ.

Mara skt. : Ác ma, biểu hiện của sự ngăn chướng.

Meru skt. : Núi Tu Di. Ngọn núi khổng lồ giữa trung tâm thế giới, hoặc trong cúng dường mạn đà la.

Method eng. : Phương pháp, để dấn thân vào tu tập ngũ ba la mật đầu.

Milarepa tib. : Đức Milarepa (1040-1123), vị đại thánh của Tây tạng, đệ tử chính của ngài Marpa.

Mudra skt. : Thủ ấn. Ấn dấu bằng các ngón tay, biểu tượng ý nghĩa trong tâm.

Mulamadhyamakakarika skt. : Nền tảng của Trung Đạo của Long Thọ (Nagarjuna).

Naga skt. : Long. Chúng sanh nửa rồng nửa người.

Nagarjuna skt. : Long Thọ Bồ tát. Vị tổ sư Ấn độ soi sáng kinh Bát Nhã và thiết lập trường phái Trung quán.

Nalanda skt. : Tu viện đại học lớn nổi tiếng nhất của Ấn độ thời cổ.

Naropa skt. : Naropa (thế kỷ 11), vị đại học giả du già sư Ấn độ, đệ tử chính của ngài Tilopa và thầy của ngài Marpa.

Negative acts eng. : Ác hành, hành tiêu cực do ảo cấu năng động đưa đến đau khổ.

Nirvana skt. : Niết bàn. Trạng thái hoàn toàn giải thoát khỏi luân sanh, mục tiêu chính của hành giả.

Om mani padme hung skt. : Câu chân ngôn hoặc thần chú của đức Quán Thế Âm (Avalokiteshvara), có nghĩa là: Om bảo châu liên hoa hùm.

Omniscience skt. : Toàn năng toàn trí. Đức tánh của Phật trí có khả năng tri kiến hết tất cả mọi sự vật.

Paramita skt. — Perfection eng. : Ba la mật, độ, viên. Gồm có Lục độ hoặc Lục Ba la mật, là sáu tu tập siêu diệu của Đại thừa ấn định Bồ tát hành: 1. Thí hay Đàn na; 2. Giới hay Thi la; 3. Nhẫn hay Sằn đề; 4. Cần hay Tinh tấn; 5. Định hay Thiền na; 6. Tuệ hay Bát nhã.

Prajna Paramita skt. : Bát nhã Ba la mật. Viên tuệ.

Pratimoksa skt. — Complete rules eng. : Ba la đề mộc xoa. Dịch: Biệt giải thoát luật nghi, Giới luật giải thoát, Giới luật bản thân, Tùy thuận giải thoát. Ba la đề mộc xoa của Tỳ kheo có 250 giới; Tỳ kheo ni 348 giới; Bồ tát và Sa di, Sa di ni, Ưu bà tắc, Ưu bà di đều có giới riêng. Theo Phật Di Giáo kinh thì Ba la đề mộc xoa chẳng khác gì Phật vậy.

Pratyekabuddha skt. : Bích chi Phật, Độc giác Phật, Duyên giác Phật. Vị Phật do A la hán trong Tiểu thừa đắc thành, không cần giáo pháp trong đời, tuy nhiên chưa viên đắc Đại Giác ngộ như đức Phật, và không thể độ tha nhiều như đức Phật.

Preta skt. — Hungry ghost eng. : Ngạ quỷ.

Rebirth eng. : Tái sanh. Tiến trình đầu thai trở lại của các chúng sanh cấu nhiễm, ngoài sự kiểm soát của tâm.

Rechung Dorje Drak skt. : Một trong hai đại đệ tử của ngài Milarepa.

Rechungpa skt. : Lạt ma Tây tạng, đệ tử của Đại Lạt ma Milarepa, từng du hành đến Ấn độ ba lần. Trong các chuyến đi đó, ông có cơ hội gặp nhiều đại học giả Ấn độ, kể cả ngài Naropa. Về nước được ngài Milarepa điểm hóa.

Refuge eng. : Quy y. Nương tựa do niềm tin vào một đấng hoặc một vị hướng dẫn tâm linh nào.

Relative bodhichitta eng. : Bồ đề tâm tương đối. Cảm hướng vị tha Giác ngộ độ trọn chúng sanh, khiến người ta dấn thân vào tu tập.

Sakya tib. : Lam Thổ phái, một trong Tứ đại phái của Mật tông Tây tạng. Trong Phật giáo là quy y Tam Bảo: Phật, Pháp, Tăng.

Sakya skt. — Race of Sakya eng. : Thích Ca, Thích, Thích chủng. Dịch: Năng, Tài năng, Anh hùng, Dòng anh hùng. Dòng tộc họ Thích của đức Phật giáng sanh.

Sakya Pandita skt. : Đại Quảng Kiến (1187-1251), đại thiền sư học giả mang từ Ấn độ sang dòng truyền thừa sau này thành dòng Lam Thổ (Sakya) của Tây tạng. Được xem là hiện thân của đức Văn Thù (Manjushri), vị Đại trí Bồ tát.

Samadhi skt. : Định, Tam muội, Thiền nhất tâm bất loạn.

Samsara skt. — Cyclic existence eng. : Luân sanh, Luân hồi.

 

Samyaksamãdhi skt. — Perfect concentration eng. : Chánh định. Chánh định đắc lần lên từng quả. Tựu trung gồm hai bậc: 1. Bậc trong cảnh Định gần (Ba lỵ: Upacara Samadhi), trừ dần tham sân si; 2. Bậc trong cảnh Định cao (Ba lỵ: Appana-Samadhi) nhập các cảnh Sơ thiền, Nhị thiền, Tam thiền, Tứ thiền.

Sangha skt. — Supreme commnunity eng. : Tăng già. Cộng đồng Tỳ kheo trợ giúp chúng sanh tu tập Pháp.

Self-cherishing eng. : Ái ngã. Thái độ vị kỷ xem hạnh phúc của chính mình là quan trọng hơn hết.

Sentient beings eng. : Chúng sanh. Chúng hữu tình, có tâm thức và chứa Phật tánh nhưng chưa đắc Phật quả.

Serlingpa skt. : Đại sư Serlingpa (thế kỷ 10). Thầy của A Tì Sa (Atisa). Ngụ trên "đảo vàng" ở Sumatra thuộc Diến Diện (Indonesia), là vị thẩm quyền chủ yếu về pháp tu tập bồ đề tâm lúc đương thời, đã truyền trọn cho ngài A Tì Sa pháp giảng về bồ đề tâm.

Sharawa tib. : Đại sư Tây tạng (1070-1141). Đại đệ tử của ngài Geshe Langri Tangpa (1054-1123).

Shakyamuni Buddha skt. : Đức Phật Thích Ca Mâu Ni (563-483 tr.t.l.). Đức Bổn Sư của thời hiện đại, đắc Chánh Đẳng Chánh Giác, truyền dạy Pháp Phật cho chúng sanh.

Shamatha skt. — Calm abinding eng. : Định. Thiền định.

Shantideva skt. : Tịch Thiên. Đại học giả và du già sư Ấn độ. Tác giả nhiều kinh văn cổ điển như Bồ Đề Hành Kinh (Bodhicharyatavara).

Shravakas skt. : Thanh văn. Vị hành giả đắc giải thoát luân sanh nhờ sự hướng dẫn của vị thầy trên đạo Tiểu thừa.

Shunyata skt. : Không tánh. Sự không còn mọi tà kiến về hiện hữu cố nhiên chân thật của sự vật.

Suhrillekha skt. : Thư Gửi Bạn. Tác phẩm của ngài Long Thọ (Nagarjuna).

Supreme commnunity eng. — Sangha skt. : Tăng già đoàn. Cộng đồng Tỳ kheo trợ giúp chúng sanh tu tập Pháp.

Sutra skt. : Kinh. Thời pháp cho đức Phật Thích Ca Mâu Ni thuyết giảng.

Sutrayana skt. : Kinh thừa, Hiển thừa. Thừa chủ trương học theo kinh văn.

Tantra skt. : "Sợi" hoặc "liên tục"; tu tập hàm chứa sự nhận diện chính mình cùng một vị hóa thánh đã giác ngộ; là tu tập mật truyền không được ghi chép trong kinh văn.

Tara skt. : Đa La Phật mẫu. Vị Diệu Phật mang dạng nữ thân, dẫn dắt con người vào Giác ngộ.

Tathagata skt. : Như Lai. Tôn hiệu khác của đức Phật.

Three doors skt. : Tam môn. Ba cửa: thân, khẩu, ý.

Three times skt. : Tam thế, Tam thời: quá khứ, hiện tại, vị lai.

Tong-Len tib. : "Nhận-Cho", pháp môn thiền quán của Phật giáo Tây tạng, nhận lấy đau khổ của chúng sanh và cho họ hạnh phúc.

Tsong-Khapa, Lama tib. : Lạt ma Tông Kha Ba (1357-1417). Vị tổ của dòng Geluk (Hoàng mão) Tây tạng; phục hoạt lại nhiều kinh điển và mật pháp, cũng như truyền thống tự viện tại Tây tạng. Ngài soạn Đại Luận Đạo Tầng Giác Ngộ (Lam Rim Chenmo) dùng Lam Dron của ngài A Tì Sa (Atisa) làm nguyên bản.

Uttaratantra-sãstra (Mahãyãna) k.v. — Sublime Continuum of the Great Vehicle eng. : Tối thượng Đại Thừa Mật luận, của Di Lặc Bồ tát (Maitreya), kinh điển của Mật tông.

Vajrapani skt. : Thiền hóa thánh, dạng nam đầy nộ khí, biểu tượng cho sức mạnh của đức Phật.

Vasubhandu skt. : Thế Thân Bồ tát, hay Bà Tẩu Bàn Đậu. Vị tổ sư Ấn độ soạn A Tỳ Đạt Ma Câu Xá luận (Abhidharmakosha).

Vikramalashila skt. : Một trong hai tu viện đại học lớn của Ấn độ thời cổ.

Vippsyana skt. — Penetrating insight eng. : Thẩm kiến. Tri kiến thâm áo, siêu diệu của không kiến.

Virtuous acts eng. : Thiện hành. Hành động tích cực thiện lành mang lại hạnh phúc.

Wish-granting gem eng. — Mani skt. : Bảo châu như ý. Ngọc Ma ni quý báu trong huyền thoại.

Yana skt. — Vehicle eng. : Thừa. Cỗ xe, đưa chúng sanh đến giải thoát.

Yoga skt. — Yoke eng. : Du già. Pháp tu tập tâm linh mật truyền.

Yogi skt. : Nam hành giả Du già hay Mật tông.

Yogini skt. : Nữ hành giả Du già hay Mật tông.

 

——————

 

 

THƯ MỤC

 

Abhidharmakosha (Treasury of Knowledge). A Tỳ Đạt Ma Câu Xá Luận. Vasubandhu (Thế Thân). Pháp dịch: Louis de La Vallée Poussin. Paris: 1923-31.

Abhisamayalankara (Ornament of Clear Realizations). Đại Thừa Trang Nghiêm Kinh Luận. Maitreya (Di Lặc). Anh dịch: Edward Conze. Rome: Instituto per il Medio ed Estremo Oriente, 1954.

Bodhisattvacharyavatara (Guide to the Bodhisattva's Way of Life). Bồ Tát Đạo Hành. Shantideva (Tịch Thiên). Anh dịch: Stephen Batchelor. Dharamsala: Library of Tibetan Works and Archives, 1979.

rGyal-sras Lag-len So-dun-ma (The Thirty-Seven Practices of All Buddha's Sons). Tam Thập Thất Bồ Tát Hành. Togmey Zangpo. Anh dịch: Geshe Ngawang Dhargye, et al. Dharamsala: Library of Tibetan Works and Archives, 1982.

Four Essential Buddhist Commentaries. Bốn Yếu Luận Phật Giáo. The Fourteenth Dalai Lama (Đức Đạt lai Lạt ma 14). Dharamsala: Library of Tibetan Works and Archives, 1982.

Lama Chopa (Guru Puja) Cúng Dường Đạo Sư. Ban Thiền Lạt Ma Losang Choekyi Gyeltsen.. Anh dịch: Alex Berzin, et al. Dharamsala: Library of Tibetan Works and Archives, 1979, 1981, 1982.

The Union of Bliss and Emptiness: A Commentary on the Lama Choepa Guru Yoga Practice. Phối hợp An lạc và Không tánh. The Fourteenth Dalai Lama (Đức Đạt lai Lạt ma 14). Anh dịch: Thupten Jinpa. Ithaca: Snow Lion, 1988.

Lamrim Chenmo (Great Exposition of the Stages of the Path). Đại Luận về Đạo Tầng Giác Ngộ. Tsong Khapa (Tông Kha Ba)

 

Các Luận Về Lam Rim:

An Anthology of Well-Spoken Advice: On the Graded Paths of the Mind.Biện Tài Tuyển Tập: Về Đạo Tầng Của Tâm. Geshe Ngawang Dhargye. Dharamsala: Library of Tibetan Works and Archives, 1982.

Awakening the Mind of Enlightenment: Meditations on the Buddhist Path. Thức Tâm Giác Ngộ: Thiền về Phật Đạo. Geshe Namgyal Wangchen. London: Wisdom, 1987.

The Essential Nectar: Meditations on the Buddhist Path. Cam Lộ Tinh Túy: Thiền về Phật Đạo. Geshe Rabten. Anh dịch: Martin Wilson. London: Wisdom, 1984.

Tibetan Tradition of Mental Development. Truyền Thống Tây Tạng Về Khai Triển Tâm. Geshe Ngawang Dhargye. Dharamsala: Library of Tibetan Works and Archives, 1974.

Kindness, Clarity and Insight. Từ Ái, Thanh Tịnh và Tri Kiến. The Fourteenth Dalai Lama (Đức Đạt lai Lạt ma 14). Anh dịch: Jeffrey Hopkins. Ithaca: Snow Lion, 1984.

Lojong Dondunma (The Seven Point Thought Transformation). Luyện Tâm Thất Điểm. Geshe Chekawa.

Lojong Tsigyema (Eight Verses on Thought Transformation). Luyện Tâm Bát Đoạn. Geshe Langri Tangpa.

Madhyamakavatara (Guide to the Middle Way). Dẫn Nhập Trung Đạo. Chandrakirti (Nguyệt Xứng). Anh dịch: Jeffrey Hopkins. New York: Gabriel/Snow Lion, 1980.

Prajnaparamita Sutra (Perfection of Wisdom Sutra). Bát Nhã Ba La Mật Kinh.

Ratnamala (The Precious Garland). Tràng Hoa Quý. Nagarjuna (Long Thọ).

Ratnavali - The Buddhism of Tibet. Phật Giáo Tây Tạng. The Fourteenth Dalai Lama (Đức Đạt lai Lạt ma 14). Anh dịch: Jeffrey Hopkins. London: George Allen & Unwin, 1975.

Rajaparikatha-ratnamala (The Precious Garland and the Song of the Four Mindfulnesses.) Tràng Hoa Quý và Tứ Thức Giác Ca. Nagarjuna (Long Thọ) và Kaysang Gyatso, Seventh Dalai Lama (Đức Đạt lai Lạt ma 7). Anh dịch: Jeffrey Hopkins. New York: Harper and Row, 1975.

Suhrillekha (Letter to a Friend) Thư Gửi Bạn. Nagarjuna (Long Thọ). Anh dịch: Geshe Lobsang Tharchin & Artemus B. Engle. Dharamsala: Library of Tibetan Works and Archives, 1979.

Tegpa Chenpo Lojong Tsoncha Khorlo (The Wheel of Sharp Weapons). (Pháp Luân Vũ Khí Sắc Bén). Dharmarakshita. Anh dịch: Geshe Ngawang Dhargye, et al. Dharamsala: Library of Tibetan Works and Archives, 1973.

Tibetan Tripitaka. Tam Tạng Phạn Văn. Peking Edition. Tokyo and Kyoto: 1956.

White Clouds on the Tip of the Mountain." Mây Trắng trên Đỉnh Núi. The First Dalai Lama (Đức Đạt lai Lạt ma thứ 1). Anh dịch: Glenn H. Mullin. Ithaca: Gabriel/Snow Lion, 1981, 1982.